hột xoài

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bệnh lây truyền qua đường tình dục: "hột xoài" tên gọi dân gian của một bệnh nhiễm trùng gây ra vết loétbộ phận sinh dục thường làm sưng to các hạch bạch huyếtvùng bẹn.
    • Tên gọi khác của bệnh hạ cam mềm: Đây thuật ngữ chỉ bệnh hạ cam (chancre mou), một bệnh do vi khuẩn Haemophilus ducreyi gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người bệnh được chẩn đoán mắc hột xoài cần điều trị ngay.
    • Triệu chứng điển hình của hột xoài xuất hiện các vết loét đau hạch bẹn sưng to.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn hoặc trao đổi chuyên môn: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh dân gian hoặc mô tả triệu chứng. Trong y học chính thống, thuật ngữ "hạ cam mềm" hoặc "chancre mou" được ưu tiên sử dụng.
    • Bác sĩ giải thích rằng "hột xoài" cách gọi dân gian của bệnh hạ cam.
Biến thể từ gần giống
  • Hạ cam (mềm): Tên gọi y khoa chính thức của bệnh.
  • Chancre mou: Tên gọi theo tiếng Pháp, thường dùng trong các tài liệu y học .
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh hạ cam: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong ngôn ngữ y học.
  • Bệnh hoa liễu: Từ chỉ chung các bệnh lây truyền qua đường tình dục, trong đó "hột xoài".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hột xoài" một thuật ngữ nhạy cảm, mang tính chất dân gian thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả triệu chứng theo cách nói thông thường. Trong giao tiếp lịch sự hoặc văn bản y khoa, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như "bệnh hạ cam".
  1. Thứ bệnh hoa liễu làm sưng to một hạchbẹn.